Thứ Tư , Tháng Hai 19 2020
Home / Hệ thống chỉ tiêu / Công nghiệp / Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá so sánh 2010 phân theo ngành công nghiệp

Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá so sánh 2010 phân theo ngành công nghiệp

ĐVT: Tỷ đồng
TTChỉ tiêu199619971998199920002001200220032004200520062007200820092010201120122013201420152016
Tổng số 1,683.5 1,964.4 2,265.3 2,906.2 3,367.8 4,057.1 4,818.4 5,874.4 6,969.9 8,050.3 8,411.3 9,704.6 10,295.3 11,336.0 26,036.0 29,913.0 31,542.0 36,116.0 40,564.0 42,681.0 46,187.0
ICông nghiệp khai thác mỏ 7.06 7.00 7.77 8.36 20.35 27.06 22.88 64.67 94.74 132.14 76.01 90.89 101.73 87.90 349314297287502424413
IICông nghiệp chế biến 1,546.72 1,817.84 2,104.33 2,740.25 3,179.95 3,852.34 4,605.94 5,594.16 6,644.29 7,672.70 7,439.29 8,610.45 9,307.81 10,034.44 25,113 28,729 30,111 34,540 38,803 40,833 44,141
1Sản xuất chế biến thực phẩm 574.50 634.66 657.10 780.43 944.20 1,084.57 1,178.45 1,300.30 1,473.29 1,519.69 1,259.05 1,566.87 1,797.41 1,954.50 3,359 4,187 4,137 6,181 7,053 4,499 4,049
2Sản xuất đồ uống 980 1,307 1,384 1,756 1,830 2,023 2,180
3Sản xuất thuốc lá 6.95 10.99 16.48 9.19 9.46 14.49 20.87 25.40 158.05 206.80 132.62 75.10 34.91 71.20 112 83 42 37 22 10 11
4Sản xuất sản phẩm dệt 99.02 102.60 116.93 146.99 169.00 229.36 311.16 393.60 394.82 334.07 386.18 317.84 343.64 416.00 512 603 710 634 665 1,385 1,197
5Sản xuất trang phục 85.58 66.50 67.87 69.42 82.93 63.43 69.47 146.87 329.16 583.36 741.55 961.63 1,145.54 1,170.14 2,822 1,659 1,904 2,049 2,836 2,899 2,832
6Sản xuất sản phẩm bằng da, giả da 137.00 154.12 217.38 308.05 350.09 357.09 372.41 399.18 291.21 277.03 206.00 229.64 196.57 117.00 250 157 152 275 429 434 398
7Chế biến gỗ, tre, nứa, lá 32.80 21.66 21.38 32.23 111.92 105.23 126.90 152.89 170.12 188.03 195.97 170.87 174.63 182.80 651 701 552 594 394 436 383
8Sản xuất giấy và các sản phẩm bằng giấy 95.21 85.53 114.61 115.20 66.34 99.45 112.45 93.36 113.25 139.76 122.17 152.44 154.32 165.20 458 532 580 513 578 652 584
9Xuất bản, in, sao bản 14.21 15.10 22.13 19.69 26.39 23.76 28.66 33.37 35.49 51.31 82.28 102.90 92.27 80.20 249 346 227 231 229 265 282
10Sản xuất than cốc,sản phẩm dầu mỏ 18 2 2 1 - - -
11Sản xuất hóa chất và các sản phẩm hóa chất 58.16 69.15 89.55 94.71 127.50 143.50 174.26 201.10 224.63 227.03 211.28 234.12 264.67 291.50 180 560 472 442 289 373 402
12Sản xuất thuốc hóa dược và dược liệu 223 339 321 354 456 469 476
13Sản xuất sản phẩm cao su và plastic 103.63 143.03 178.78 259.06 319.82 394.57 546.14 701.11 725.31 750.10 784.06 911.01 938.83 1,057.00 2,895 2,741 2,851 3,008 3,619 4,048 4,849
14Sản xuất các sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác 170.70 238.23 270.78 466.21 440.44 600.37 738.07 1,009.81 1,063.71 994.24 1,316.66 1,684.34 1,830.43 2,005.60 2,287 2,344 2,865 1,704 2,591 2,711 3,354
15Sản xuất kim loại 33.50 61.30 98.05 130.95 163.46 244.41 279.02 243.49 308.43 301.25 370.93 299.09 328.71 427.40 2,688 3,914 3,938 5,007 5,238 4,826 4,980
16Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn 50.37 77.41 81.04 142.70 150.12 170.64 228.29 359.70 387.79 487.69 490.28 559.95 571.74 705.50 2,345 2,118 2,129 2,830 3,439 4,724 6,653
17Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính - - - - - 11.21 13.44 16.26 6.31 1.41 2.06 5.45 2.17 3.40 492 1,695 2,478 3,025 2,429 3,432 3,775
18Sản xuất thiết bị điện 5.49 3.62 7.96 8.22 12.93 3.44 2.27 14.91 11.01 341.43 58.05 140.34 290.18 455.10 1,316 1,551 1,662 1,915 2,007 2,149 2,157
19Sản xuất máy móc, thiết bị 5.42 10.96 9.96 12.43 16.74 52.21 82.79 94.20 123.51 145.05 117.37 166.89 164.82 111.00 173 130 168 155 216 286 308
20Sản xuất, sửa chữa xe có động cơ 14.59 4.04 14.45 7.91 16.16 19.27 26.21 41.85 51.14 63.80 32.48 44.36 49.78 31.60 788 1,027 1,299 1,582 1,591 2,086 1,954
21Sản xuất, sửa chữa phương tiện vận tải khác 4.22 7.48 11.20 23.66 29.79 39.35 39.04 46.16 356.95 550.88 322.26 297.30 177.22 119.00 54 39 47 40 163 173 186
22Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 55.38 111.47 108.69 113.22 142.68 195.98 256.03 320.61 420.13 509.80 608.06 690.31 749.99 670.30 345 351 375 340 331 347 374
23Công nghiệp chế biến, chế tạo khác 1,829 2,005 1,757 1,798 2,051 2,372 2,505
24Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc 87 338 59 69 347 234 252
IIISản xuất và phân phối điện 110.20 119.27 133.35 138.05 147.87 157.33 166.53 189.84 202.56 214.98 862.27 960.32 837.16 1,157.7 345 559 751 908 864 968 1,119
IVCung cấp nước, quản lý và xử lý rác thải, nước thải 19.51 20.26 19.84 19.50 19.64 20.39 23.09 25.73 28.26 30.45 33.75 42.95 48.63 56.0 229 311 383 381 395 456 514
* Năm 1996-2009 theo giá so sánh 1994, 2010-2015 theo giá so sánh 2010

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *