Thứ Tư , Tháng Hai 19 2020
Home / Hệ thống chỉ tiêu / Giáo dục, Y tế, Văn hóa và Đời sống / Số trường học, lớp học, giáo viên và học sinh phổ thông

Số trường học, lớp học, giáo viên và học sinh phổ thông

Số trường học, lớp học, giáo viên và học sinh phổ thông
19971998199920002001200220032004200520062007200820092010201120122013201420152016
Số trường học120135145149151157159162164168171171173175176177178178184185
Tiểu học6173818588929294969910010010199100100100999999
Trung học cơ sở4145454645464748484950505153545455555657
Trung học phổ thông1114151515161516171819191920192020202222
Phổ thông cơ sở52321122111112222133
Phổ thông 1111111111111233
Trung học1111111111111
Số lớp học36363700381839163986402540654073410440554035398940104029407841684286437144955398
Tiểu học20362080211521582174219921172028195819111866184919281976204021542219228323813195
Trung học cơ sở12301209122812171307136714051440147914471454142813661332131012761313136413891450
Trung học phổ thông370411475497505509543605667697715712716721728738754724725753
Số giáo viên50285472585760716261642066246848704370337249727173307412742874087505796880288157
Tiểu học22512433259226912728274528082839279927402809281528722961297429843112349235603620
Công lập27492898290029133007340634533527
Ngoài công lập506374711058610793
Trung học cơ sở19922148225222912416258826542781283427972852284028292765275127332692275527742800
Công lập28162739270127082672271026972724
Ngoài công lập1826502520457776
Trung học phổ thông785891101310891117108711621228141014961588161616291686170316911701172116941737
Công lập9711548158715851614159915831595
Ngoài công lập43913811610687122111142
Số học sinh (nghìn học sinh)141.62146.36150.74152.19157.6158.7159.09158.62157.48156152.79149.57149.03149.54150.55152.95157.23161.46167.19169.35
Tiểu học73.8275.7376.0277.1677.1575.4472.9467.7463.8761.2159.3258.9963.2266.4469.3372.8477.5880.3584.482.85
Công lập63.165.3868.2371.8376.0978.882.8181.13
Ngoài công lập0.771.061.091.011.491.551.591.72
Trung học cơ sở49.7950.0450.6249.7854.8958.0759.4461.3661.4261.0259.1556.452.1649.0847.4746.4448.6651.553.8457.11
Công lập61.1748.7647.1546.3548.3451.1553.3356.48
Ngoài công lập0.250.320.320.090.320.350.510.63
Trung học phổ thông18.0120.5924.125.2525.5625.1926.7129.5232.1933.7734.3234.1833.6634.0233.7533.6830.9929.6128.9529.4
Công lập20.8631.6531.7232.0229.8328.4827.6727.74
Ngoài công lập11.332.372.031.651.161.131.281.66

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *