Thứ Hai , Tháng Hai 17 2020
Home / Hệ thống chỉ tiêu / Giáo dục, Y tế, Văn hóa và Đời sống / Số trường học, lớp học, phòng học, giáo viên và học sinh mầm non

Số trường học, lớp học, phòng học, giáo viên và học sinh mầm non

Số trường học, lớp học, phòng học, giáo viên và học sinh mầm non
19971998199920002001200220032004200520062007200820092010201120122013201420152016
Số trường học126157165155143139128118110111116116123126138140144166182184
Công lập406162646464646768
Ngoài công lập706264747680102115116
Số lớp học10651252129213171329135113811415143515091550158516831784184819271996214325182974
Công lập726754702744722763793826
Ngoài công lập9571030114611831274138017252144
Số phòng học892123414021267170718462056226526252794
Công lập638783822807816866
Ngoài công lập62910631234145818091928
Số giáo viên (người)13081536172817221856191819572146214423932541261629293373332533623775405351445383
Công lập13111503146316431586181017291696
Ngoài công lập16181870186217192189224334153687
Số học sinh (nghìn học sinh)24.1827.428.25279628.2228.6630.09833.0533.8236.47640.04941.6394546.2149.547.4846.3849.3564.3864.38
Công lập19.821.9921.922.8521.6422.5125.3725.37
Ngoài công lập25.224.2227.624.6324.7426.8439.0139.01

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *