Thứ Tư , Tháng Hai 19 2020
Home / Hệ thống chỉ tiêu / Đầu tư / Vốn đầu tư phát triển xã hội phân theo ngành kinh tế (giá hiện hành)

Vốn đầu tư phát triển xã hội phân theo ngành kinh tế (giá hiện hành)

ĐVT: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20002001200320052007200820092010201120122013201420152016
Tổng số2.359,1002.527,5503.770,5577.328,62311.118,70914.22816.85822.38031.067,94230.469,3729.842,3730.888,3132.490,39634.377,899
1. Nông, lâm, thủy sản86.38435.43682.95761.570235,6446864143159,554128,71103,84107,48129,444133,628
2. Công nghiệp, xây dựng 4.391,76 4.650,0 6.499,0 11.454,0 10.083,817.452,6714.983,9315.509,1113.387,45014.705,230
Công nghiệp khai khoáng6.2199.26810.20812.79334,0962325173100,14744,20724,91925,79387,39790,222
Công nghiệp chế biến616.051634.821892.426923.4052.173,3802.1632.4735.7274.762,4623.264,104.403,024.557,3354.046,3794.177,179
Sản xuất và phân phối điện, nước133.66067.17995.8621.121,985870,3731.1152.0043.1751.067,5571.967,991.546,231.600,431.941,2212.003,971
Cung cấp nước, hoạt động quản lý33514158,864667,6369,6872,1375,49777,937
Xây dựng94.23062.60286.296414.6181.313,9131.3461.9622.2384.094,7811.508,748.940,089.253,427.236,9568.355,921
3. Dịch vụ9.51910.39410.83620.824,5822.887,9914.754,6015.271,7318.973,50219.539,041
Bán buôn và bán lẻ; Sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác123.178125.921124.055485.232929,0171.0911.3118772.072,3892.492,2571.424,6521.474,5841.874,4801.935,073
Vận tải, kho bãi785.029895.875800.5751.393,7442.3983.3652.7553.265,9575.653,112.706,1512.800,9974.080,9974.164,529
Ăn uống, lưu trú59.58126.38337.815445796529,3121.4861.7291.2692.266,1752.413,0992.359,8872.442,603.602,8913.719,355
Thông tin và truyền thông20228268239,175311,412201,866208,941235,569243,184
Tài chính, tín dụng1.11420.32639.5487.1321224611098513,71922,922,3332,423,4913,604
Hoạt động kinh doanh bất động sản2.8602.6022.9138.224,0057.204,512.563,042.652,872.769,6962.859,227
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ9.05413.27219.29049465,2452394484771,964716,38825,58854,511.182,7451.220,977
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ2332131184183,730466,13589,654610,321523,659540,893
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội; QLNN, ANQP14.29110.87515.8101.112404,0142044215012.088,1191.149,6981.210,4641.252,8881.250,2481.290,663
Giáo dục và đào tạo42.80443.889218.803105.330263,859210217506243,344735,561537,399556,234957,968988,935
Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội56.17030.426144.183130.667403,598100282441306,1891.008,331.011,731.047,1921.161,0121.198,542
Nghệ thuật, vui chơi giải trí56.74675.03299.07695.895286,62151339271.125,747682,061.318,111.364,311.298,3551.340,325
Hoạt động dịch vụ khác21222624,06432,5263,7383,86932,67833,734

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *